| SẢN PHẨM | 98″ 4K SMART |
| Đèn nền | DLED |
| Hệ điều hành | Web Os |
Điều khiển chuột bay, giọng nói,thiết kế tràn viền | Có |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ phân giải màn hình | 4K UHD (3840px X 2160px) |
| Màu sắc hiển thị | 1.07G |
| Độ tương phản | 5000:1 |
| Độ sáng | 280cd/m² |
| Thời gian khôi phục | 9.5ms |
| Hệ thống âm thanh | Hệ thống âm thanh BG,DK,I,MPEG-1 layer 1/2,MPEG-2 layer 2 Đầu ra âm thanh 2x15W HỆ THỐNG Hệ thống TV PAL,SECAM,NTSC,DVB-T,DVB-T2,DTMB Hệ thống video PAL,SECAM,NTSC,MPEG-2, MPEG-4,H.264 Hệ thống YPBPR 480i,480p,576i,576p,720p,1080i,1080p Hệ thống HDMI 480i, 480p, 720p, 1080i, 1080p, 2160P, 4K2K(HDMI 1&2&3) Hệ thống VGA Max 1920X1080@60Hz |
| Đầu vào kết nối | RF x1 HDMI x3 USB x2 Y PB PR x1 AV x1 PC Audio x1 RJ45 x1 |
| Đầu ra kết nối | RF x1 HDMI x3 USB x2 Y PB PR x1 AV x1 PC Audio x1 RJ45 x1 |
| Cấu hình | CPU ARM A55*4 1.1GHz GPU Mali G31 MP2 (700MHz) RAM 2GB ROM 8GB WIFI IEEE 802.11b/g/n Bluetooth 5.0 Phiên bản phần mềm WEB OS ĐẶC TÍNH Hẹn giờ ngủ YES Teletext YES Ngôn ngữ OSD Đa ngôn ngữ USB Movies Format .avi/.mp4/.mpg/.mkv/.mov/.dat/.vob/.rm/.rmvb NGUỒN ĐẦU VÀO VÀ CÔNG SUẤT Nguồn cấp 100V-240V,50/60Hz(AC) Công suất <450W Standby <0.5W ĐIỀU KHIỂN TỪ XA Remote Control Type Standard IR/RF IR PHỤ KIỆN Điều khiển từ xa x1 Pin x2 |
| Kích thước | Kích thước TV (WxDxH) với chân đế 2190x390x1320mm Kích thước TV (WxDxH) không có chân đế 2190x390x1250mm |
| Bảo hành | 1 năm |